book token

book token

A child receives a book token as a birthday present.

Định nghĩa

Danh từ: - Phiếu quà tặng sách: "book token" một phiếu quà tặng có thể được đổi lấy sách, với giá trị tối đa được ghi trên phiếu. Đây một hình thức quà tặng phổ biến, cho phép người nhận tự chọn sách theo sở thích.

dụ sử dụng
  • ( tôi đã tặng tôi một phiếu quà tặng sách nhân dịp sinh nhật.)
  • (Bạn có thể dùng phiếu quà tặng sách này để mua bất kỳ cuốn sách nào bạn thích tại cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exchange a book token": đổi phiếu quà tặng sách lấy sách.

    • She exchanged her book token for a collection of poems. ( ấy đã đổi phiếu quà tặng sách của mình lấy một tập thơ.)
  • "to give a book token as a gift": tặng phiếu quà tặng sách như một món quà.

    • Since I didn't know which book to choose, I gave a book token as a gift. ( tôi không biết chọn cuốn sách nào, tôi đã tặng một phiếu quà tặng sách như một món quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Gift token (n): phiếu quà tặng (thường dùng chung cho nhiều mặt hàng, không chỉ sách).

    • The store sells gift tokens for various occasions. (Cửa hàng bán phiếu quà tặng cho nhiều dịp khác nhau.)
  • Book voucher (n): phiếu mua sách (tương tự "book token", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khuyến mãi).

    • Students received book vouchers to buy textbooks. (Sinh viên đã nhận được phiếu mua sách để mua sách giáo khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gift certificate for books: giấy chứng nhận quà tặng cho sách.
  • Book coupon: phiếu giảm giá sách (thường giá trị nhỏ hơn hoặc dùng trong chương trình khuyến mãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in for: đổi lấy (một thứ đó).
    • You can trade in your book token for a novel. (Bạn có thể đổi phiếu quà tặng sách của mình lấy một cuốn tiểu thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "book token", nhưng có thể liên quan đến việc tặng sách như một món quà.)
    • A book token is a gift that keeps on giving. (Phiếu quà tặng sách món quà mang lại giá trị lâu dài.)